休息
xiūxi
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
Hán việt: hu tức
HSK 1/2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI