奶奶
nǎinai
bà nội, bà (xưng hô tôn trọng với người già).
Hán việt: nãi nãi
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 奶奶

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bà nội, bà (xưng hô tôn trọng với người già).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI