宁
丶丶フ一丨
5
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà (宀) vững chắc (丁), cuộc sống an ổn không lo lắng, yên bình 宁.
Thành phần cấu tạo
宁
yên bình; thà rằng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ (đọc 'níng')
Nghĩa:yên bình, an định.
Ví dụ (5)
2
phó từ (đọc 'nìng')
Nghĩa:thà rằng, thà... còn hơn.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây