宁静
níngjìng
Yên bình, thanh bình
Hán việt: ninh tĩnh
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Yên bình, thanh bình
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI