Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 宁可
【寧可】
宁可
nìngkě
thà, thà rằng, thà... còn hơn (biểu thị sự lựa chọn sau khi cân nhắc).
Hán việt:
ninh khả
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 宁可
可
【kě】
có thể
宁
【níng / nìng】
yên bình; thà rằng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 宁可
Luyện tập
Định nghĩa
1
liên từ / phó từ
Nghĩa:
thà, thà rằng, thà... còn hơn (biểu thị sự lựa chọn sau khi cân nhắc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI