忆
丶丶丨フ
4
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Trái tim (忄) uốn lượn (乙) quay về quá khứ, ký ức xưa hiện lên trong lòng, nhớ lại 忆, kỷ niệm.
Thành phần cấu tạo
忆
nhớ, nhớ lại
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
乙
Ất
Uốn lượn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhớ, nhớ lại
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây