Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 回忆
【回憶】
回忆
huíyì
nhớ lại, hồi tưởng, hồi ức lại.
Hán việt:
hối ức
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 回忆
回
【huí】
về, trở về, quay lại
忆
【yì】
nhớ, nhớ lại
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 回忆
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
nhớ lại, hồi tưởng, hồi ức lại.
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:
hồi ức, ký ức, kỷ niệm.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI