记忆
jìyì
ký ức, trí nhớ, trí năng ghi nhớ.
Hán việt: kí ức
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ký ức, trí nhớ, trí năng ghi nhớ.
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:ghi nhớ, nhớ lại.
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI