专利
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 专利
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bằng sáng chế, quyền sáng chế (quyền độc quyền được nhà nước bảo hộ).
Ví dụ (8)
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:độc quyền, đặc quyền, sở trường riêng (nghĩa bóng: thứ chỉ riêng ai đó có/làm được).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây