Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 公斤
公斤
gōngjīn
kilogam, cân tây, ký (đơn vị đo lường quốc tế = 1000g).
Hán việt:
công cân
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Lượng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 公斤
公
【gōng】
công cộng, chính thức
斤
【jīn】
cân (đơn vị đo lường, khoảng 0.5 kg)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 公斤
Luyện tập
Định nghĩa
1
lượng từ
Nghĩa:
kilogam, cân tây, ký (đơn vị đo lường quốc tế = 1000g).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI