面条
miàntiáo
mì, mì sợi (nói chung).
Hán việt: diện thiêu
碗, 根, 口, 顿
HSK 1-2 (Văn hóa/Đồ ăn)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mì, mì sợi (nói chung).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI