Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牙龈
牙龈
yáyín
Nướu
Hán việt:
nha
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 牙龈
牙
【yá】
Răng
龈
【yín】
Lợi răng, nướu răng (dùng trong 牙龈)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 牙龈
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Nướu
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI