广
丶一ノ
3
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình mái nhà tựa lưng vào vách đá, mái che rộng rãi thoáng đãng, mái nhà 广.
Thành phần cấu tạo
广
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ (đọc 'guǎng')
Nghĩa:mái nhà, mái che; bộ nghiễm.
Ví dụ (5)
2
danh từ (đọc 'yān')
Nghĩa:bộ Nghiễm, mái nhà (bộ thủ chữ Hán)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây