广播
个
HSK 4 (Chủ đề Truyền thông)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 广播
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chương trình phát thanh, đài phát thanh, loa thông báo.
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:phát thanh, truyền hình, truyền bá, thông báo qua loa.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây