广场
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 广场
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quảng trường, sân rộng.
Ví dụ (6)
2
danh từ (commercial)
Nghĩa:trung tâm thương mại, khu mua sắm (thường dùng trong tên riêng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây