Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 上菜
上菜
shàngcài
lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Hán việt:
thướng thái
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 上菜
上
【shàng】
lên, trên
菜
【cài】
Món ăn, rau
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 上菜
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI