上菜
shàngcài
lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Hán việt: thướng thái
HSK 3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI