领导
位, 个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 领导
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lãnh đạo, sếp, cấp trên (người đứng đầu tổ chức hoặc tập thể).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:lãnh đạo, dẫn dắt (hành động chỉ huy, điều khiển).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây