十字路口
HSK 2-3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 十字路口
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ngã tư (giao lộ hình chữ thập).
Ví dụ (8)
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:ngã rẽ cuộc đời, bước ngoặt quan trọng (nghĩa bóng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây