Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 公费
【公費】
公费
gōngfèi
công phí, phí nhà nước, tiền công quỹ (được cơ quan/nhà nước chi trả).
Hán việt:
công bí
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 公费
公
【gōng】
công cộng, chính thức
费
【fèi】
phí tổn, chi phí
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 公费
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:
công phí, phí nhà nước, tiền công quỹ (được cơ quan/nhà nước chi trả).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI