路线
条
HSK 2/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 路线
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tuyến đường, lộ trình (đường đi cụ thể để đến đích).
Ví dụ (8)
2
danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:đường lối, phương hướng (chính trị, tư tưởng, sự nghiệp).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây