冰雕
bīngdiāo
băng đăng, tác phẩm điêu khắc trên băng, nghệ thuật khắc băng.
Hán việt: băng điêu
HSK 4/5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:băng đăng, tác phẩm điêu khắc trên băng, nghệ thuật khắc băng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI