冰灯
bīngdēng
đèn băng, băng đăng (tác phẩm điêu khắc bằng băng có đèn chiếu sáng bên trong).
Hán việt: băng đinh
HSK 3/Culture
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đèn băng, băng đăng (tác phẩm điêu khắc bằng băng có đèn chiếu sáng bên trong).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI