外地
wàidì
nơi khác, vùng khác, ngoại tỉnh (những nơi không phải địa phương mình đang ở).
Hán việt: ngoại địa
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nơi khác, vùng khác, ngoại tỉnh (những nơi không phải địa phương mình đang ở).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI