交流
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 交流
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
Ví dụ (10)
2
danh từ (physics)
Nghĩa:dòng điện xoay chiều.
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây