Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 日文
日文
Rìwén
tiếng Nhật, Nhật văn (thường nhấn mạnh văn tự hoặc ngôn ngữ chung).
Hán việt:
nhật văn
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 日文
文
【wén】
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
日
【rì】
ngày, mặt trời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 日文
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tiếng Nhật, Nhật văn (thường nhấn mạnh văn tự hoặc ngôn ngữ chung).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI