人间
rénjiān
nhân gian, trần gian, cõi người, thế gian.
Hán việt: nhân dản
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhân gian, trần gian, cõi người, thế gian.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI