Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 人间
【人間】
人间
rénjiān
nhân gian, trần gian, cõi người, thế gian.
Hán việt:
nhân dản
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 人间
人
【rén】
người, con người
间
【jiān / jiàn】
giữa, khoảng; phòng, gian
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 人间
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhân gian, trần gian, cõi người, thế gian.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI