了解
HSK3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 了解
Định nghĩa
1
động từ (hiểu rõ)
Nghĩa:hiểu rõ, nắm rõ, biết rõ (về người, sự vật, tình hình).
Ví dụ (8)
2
động từ (tìm hiểu)
Nghĩa:tìm hiểu, hỏi thăm, điều tra (để lấy thông tin).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây