传统
个
HSK 4
Danh từTính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 传统
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:truyền thống.
Ví dụ (6)
2
tính từ
Nghĩa:thuộc về truyền thống, cổ truyền, bảo thủ (tư tưởng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây