Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 十分
十分
shífēn
rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
Hán việt:
thập phân
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 十分
分
【fēn】
xu, cent (đơn vị tiền tệ, 1/10 hào), phút (thời gian), chia
十
【shí】
số mười, mười
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 十分
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
rất, vô cùng, hết sức, mười phần (chỉ mức độ cao hơn 'hěn').
Ví dụ (12)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI