Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 地位
地位
dìwèi
địa vị, vị thế, chỗ đứng (trong xã hội, tổ chức, lòng người).
Hán việt:
địa vị
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 地位
位
【wèi】
vị, ngài (lượng từ lịch sự cho người)
地
【de / dì】
trợ từ biểu thị tính chất, tình trạng của hành động hoặc tình trạng.
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 地位
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
địa vị, vị thế, chỗ đứng (trong xã hội, tổ chức, lòng người).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI