武打
HSK 4-5 (Chủ đề Giải trí)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 武打
Định nghĩa
1
danh từ / attribute
Nghĩa:đánh võ, võ thuật (thường dùng để chỉ các cảnh hành động trong phim, kịch hoặc tiểu thuyết), màn võ thuật.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây