演员
yǎnyuán
diễn viên (nam và nữ).
Hán việt: diễn viên
个, 位, 名
HSK 4 (Nghề nghiệp)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:diễn viên (nam và nữ).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI