演出
场, 次
HSK 4
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 演出
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:buổi biểu diễn, tiết mục (danh từ).
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:biểu diễn, diễn xuất, trình diễn (động từ).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây