算命
suànmìng
xem bói, bói toán, đoán số mệnh.
Hán việt: toán mệnh
HSK 3/4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / danh từ
Nghĩa:xem bói, bói toán, đoán số mệnh.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI