落汤鸡
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 落汤鸡
Định nghĩa
1
thành ngữ (danh từ)
Nghĩa:ướt như chuột lột, ướt sũng (nghĩa đen: gà rơi vào nồi canh - chỉ bộ dạng bị ướt thảm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh khốn đốn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây