Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 小偷
小偷
xiǎotōu
kẻ trộm, tên trộm, kẻ móc túi (danh từ chỉ người ăn cắp).
Hán việt:
tiểu du
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 小偷
偷
【tōu】
trộm, lấy cắp
小
【xiǎo】
nhỏ, bé, ít
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 小偷
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
kẻ trộm, tên trộm, kẻ móc túi (danh từ chỉ người ăn cắp).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI