小心
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 小心
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cẩn thận, coi chừng, chú ý.
Ví dụ (10)
2
tính từ
Nghĩa:hẹp hòi, nhỏ nhen (thường dùng trong từ ghép 'xiǎoxīnyǎn').
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây