插头
chātóu
phích cắm điện.
Hán việt: sáp đầu
HSK 4 (Đồ dùng sinh hoạt)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:phích cắm điện.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI