Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 插头
【插頭】
插头
chātóu
phích cắm điện.
Hán việt:
sáp đầu
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4 (Đồ dùng sinh hoạt)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 插头
头
【tóu】
đầu, cái đầu
插
【chā】
cắm, chèn, ghim. chen
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 插头
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
phích cắm điện.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI