圆圈
yuánquān
vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Hán việt: viên khuyên
HSK 3/4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI