Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 圆圈
【圓圈】
圆圈
yuánquān
vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Hán việt:
viên khuyên
Cấp độ
HSK 3/4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 圆圈
圆
【yuán】
Tròn; hoàn thiện
圈
【quān / juàn / juān】
vòng tròn, khu vực; chuồng; nhốt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 圆圈
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI