Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 黑板
黑板
hēibǎn
cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Hán việt:
hắc bản
Lượng từ:
块, 个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 黑板
板
【bǎn】
Bảng, tấm ván
黑
【hēi】
Màu đen
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 黑板
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI