黑板
hēibǎn
cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Hán việt: hắc bản
块, 个
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI