bǎn
Bảng, tấm ván
Hán việt: bản
一丨ノ丶ノノフ丶
8
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Gỗ () xẻ phẳng lật () ra, miếng gỗ dẹt phẳng, tấm ván .

Thành phần cấu tạo

bǎn
Bảng, tấm ván
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI