黑
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
12
白
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình cửa sổ (囗) ám khói đen kịt từ lửa (灬) phía dưới, bồ hóng phủ kín một màu tối, màu đen 黑.
Thành phần cấu tạo
黑
Màu đen
黑
Bộ Hắc
Hình khói bốc lên đen kịt từ lửa
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:đen (màu sắc), tối (trời), đen tối/xấu xa.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây