管理员
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 管理员
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:người quản lý, quản trị viên, nhân viên trông coi (thư viện, ký túc xá, hệ thống mạng...).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây