学习
xuéxí
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
Hán việt: học tập
HSK 1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI