品尝
pǐncháng
nếm, thưởng thức (ăn/uống một cách kỹ lưỡng để cảm nhận hương vị).
Hán việt: phẩm thường
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:nếm, thưởng thức (ăn/uống một cách kỹ lưỡng để cảm nhận hương vị).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI