圣诞节
Shèngdànjié
Lễ Giáng sinh, Noel.
Hán việt: khốt đản tiết
HSK 4 (Chủ đề Lễ tết)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Lễ Giáng sinh, Noel.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI