Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 圣诞节
【聖誕節】
圣诞节
Shèngdànjié
Lễ Giáng sinh, Noel.
Hán việt:
khốt đản tiết
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề Lễ tết)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 圣诞节
圣
【shèng】
Thánh
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
诞
【dàn】
sinh ra, ngày sinh; hoang đường
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 圣诞节
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Lễ Giáng sinh, Noel.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI