dàn
sinh ra, ngày sinh; hoang đường
Hán việt: đản
丶フノ丨一フフ丶
8
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Ngôn (), giản thể giữ ý lời () tuyên bố () sự ra đời, sinh .

Thành phần cấu tạo

dàn
sinh ra, ngày sinh; hoang đường
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
Diên
Kéo dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ / danh từ / tính từ
Nghĩa:sinh ra, ngày sinh; hoang đường
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI