Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 亲眼
【親眼】
亲眼
qīnyǎn
tận mắt, chính mắt (nhìn thấy).
Hán việt:
thân nhãn
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 亲眼
亲
【qīn / qìng】
thân thiết; người thân; hôn
眼
【yǎn】
Mắt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 亲眼
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
tận mắt, chính mắt (nhìn thấy).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI