亲眼
qīnyǎn
tận mắt, chính mắt (nhìn thấy).
Hán việt: thân nhãn
HSK 4
Trạng từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:tận mắt, chính mắt (nhìn thấy).
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI