讲话
个
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲话
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nói chuyện, nói (hành động nói ra lời).
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:bài phát biểu, lời huấn thị (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, hội nghị).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây