个子
gèzi
vóc dáng, chiều cao, dáng người (chỉ dùng cho người, không dùng cho vật/cây cối/núi non).
Hán việt: cá tí
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vóc dáng, chiều cao, dáng người (chỉ dùng cho người, không dùng cho vật/cây cối/núi non).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI